quân phí
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoản tiền dùng để chi tiêu cho các hoạt động, nhu cầu của quân đội: "quân phí" là danh từ chỉ ngân sách, kinh phí được cấp để duy trì và vận hành quân đội, bao gồm các khoản như lương bổng, mua sắm trang thiết bị, huấn luyện và các hoạt động tác chiến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ngân sách quốc phòng năm nay đã dành một phần lớn cho quân phí. (Khoản tiền chi tiêu cho quân đội chiếm tỷ trọng lớn trong ngân sách quốc phòng năm nay.)
- Việc cắt giảm quân phí có thể ảnh hưởng đến khả năng sẵn sàng chiến đấu. (Việc giảm bớt kinh phí cho quân đội có thể tác động đến mức độ sẵn sàng tham chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "quân phí thường xuyên": chỉ khoản ngân sách cố định hàng năm dùng cho các hoạt động duy trì thường ngày của quân đội.
- Quân phí thường xuyên được sử dụng chủ yếu để trả lương và bảo dưỡng cơ sở vật chất.
- "cấp quân phí": hành động phân bổ, cung cấp ngân sách cho quân đội.
- Quốc hội có trách nhiệm phê duyệt và cấp quân phí hàng năm.
Biến thể và từ gần giống
- Quân nhu (danh từ): chỉ các vật tư, lương thực, thực phẩm cần thiết cho quân đội, là một phần của quân phí.
- Công tác hậu cần phải đảm bảo quân nhu được cung ứng đầy đủ.
- Quân ngân (danh từ, ít dùng): từ đồng nghĩa, chỉ ngân quỹ, tiền bạc của quân đội.
- Ngân sách quốc phòng (danh từ): khái niệm rộng hơn, bao gồm toàn bộ ngân sách cho quốc phòng, trong đó có quân phí.
Từ đồng nghĩa
- Chi phí quân sự: khoản tiền chi cho mục đích quân sự.
- Kinh phí quân đội: ngân sách dành riêng cho quân đội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "quân phí" vì đây là danh từ. Các cụm từ thường đi kèm là các động từ chỉ hành động quản lý tài chính.) - Phân bổ quân phí: chia, cấp ngân sách cho quân đội. - Việc phân bổ quân phí cần được tính toán kỹ lưỡng. - Sử dụng quân phí: tiêu dùng, chi tiêu khoản ngân sách quân đội. - Sử dụng quân phí hiệu quả là một yêu cầu quan trọng.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "quân phí").
- Tiền chi tiêu trong quân đội.